| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SĐĐ-00021
| Duy Phong | Truyện kể về những tấm gương Đạo đức | Nxb Hồng Đức | Hà Nội | 2016 | 52000 | 371.011 |
| 2 |
SĐĐ-00022
| Duy Phong | Truyện kể về những tấm gương Đạo đức | Nxb Hồng Đức | Hà Nội | 2016 | 52000 | 371.011 |
| 3 |
SĐĐ-00023
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập I | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 42000 | 371.011(083) |
| 4 |
SĐĐ-00024
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập II | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 42000 | 371.011(083) |
| 5 |
SĐĐ-00025
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập III | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 42000 | 371.011(083) |
| 6 |
SĐĐ-00026
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập IV | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 46000 | 371.011(083) |
| 7 |
SĐĐ-00027
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập V | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 46000 | 371.011(083) |
| 8 |
SĐĐ-00028
| Trần Văn Thắng | Người thầy của tôi Tập VI | Giáo Dục | Hà Nội | 2014 | 46000 | 371.011(083) |
| 9 |
SĐĐ-00029
| Bùi Phương Nga | Bộ sách giáo dục giới tính cho học sinh Tập 1. Con trai - con gái | Giáo Dục | Hà Nội | 2013 | 14000 | 371.011(083) |
| 10 |
SĐĐ-00030
| Bùi Phương Nga | Bộ sách giáo dục giới tính cho học sinh Tập 1. Con trai - con gái | Giáo Dục | Hà Nội | 2013 | 14000 | 371.011(083) |
|